OHTA VN

Chuyên đề

media

column

5 chìa khóa giúp tối ưu hoá hoạt động mua hàng linh kiện ốc vít tại Việt Nam: Tối ưu hóa chất lượng, chi phí, thời gian giao hàng và chiến lược DX

5 chìa khóa giúp tối ưu hoá hoạt động mua hàng linh kiện ốc vít tại Việt Nam: Tối ưu hóa chất lượng, chi phí, thời gian giao hàng và chiến lược DX

Mở đầu

Hiện nay, Việt Nam đang thu hút sự quan tâm mạnh mẽ từ ngành sản xuất toàn cầu. Với nền kinh tế tăng trưởng ổn định, nguồn lao động dồi dào và vị trí địa lý chiến lược, Việt Nam không chỉ được xem là “công xưởng của thế giới” mà còn đang từng bước trở thành một cứ điểm sản xuất quan trọng cho các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Tính đến tháng 7 năm 2025, cả nước đã có 433 khu công nghiệp đang hoạt động. Đặc biệt, tại khu vực phía Nam, tỷ lệ lấp đầy đã vượt 90%, cho thấy đà phát triển mạnh mẽ vẫn đang tiếp tục. Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp sản xuất Nhật Bản đã mở rộng hiện diện tại Việt Nam và thúc đẩy quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, đằng sau sự phát triển nhanh chóng này, các bộ phận thu mua và mua sắm đang phải đối mặt với những thách thức mới. Đứng đầu trong số đó là việc thu mua “ốc vít (linh kiện siết chặt)”, nền tảng của mọi sản phẩm. Làm thế nào để vượt qua ba vấn đề nan giải: đảm bảo nguồn cung ổn định để dây chuyền sản xuất không bị gián đoạn, đảm bảo chất lượng tương đương với tiêu chuẩn Nhật Bản, và tối ưu hóa chi phí—tất cả đều ở một quốc gia xa lạ? Bài viết này sẽ giải thích chi tiết “Năm chìa khóa” cụ thể để dẫn đến thành công trong việc thu mua ốc vít tại Việt Nam, dựa trên dữ liệu thị trường mới nhất và kiến thức thực tế tại hiện trường. Từ thực tế của quản lý chất lượng đến các phương pháp quản lý hàng tồn kho mới nhất sử dụng DX, đây là những gợi ý để thúc đẩy hoạt động kinh doanh của quý công ty tại Việt Nam.

Vì sao hoạt động mua hàng ốc vít tại Việt Nam ngày càng được chú ý?

Thời kỳ Việt Nam chỉ được xem là một điểm đến sản xuất chi phí thấp đang dần khép lại. Các chính sách nâng cấp công nghiệp do Chính phủ thúc đẩy cùng với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tăng mạnh đã và đang tạo ra những thay đổi đáng kể về chất trong ngành sản xuất của Việt Nam.

Ngành sản xuất tăng trưởng mạnh và sự mở rộng của các khu công nghiệp

Sức bật của kinh tế Việt Nam được thể hiện rõ qua các số liệu cụ thể. Năm 2023, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tăng 9,6% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh (tăng 9,6%) và Hà Nội (tăng 10,4%) tiếp tục đóng vai trò đầu tàu tăng trưởng.

Động lực quan trọng phía sau sự tăng trưởng này chính là lĩnh vực sản xuất. Chẳng hạn, riêng ngành chế biến thực phẩm được dự báo tăng 7,4% trong năm 2024 so với năm trước, với quy mô thị trường đạt 79,3 tỷ USD và khoảng 11.000 doanh nghiệp đang hoạt động. Hạ tầng tiếp nhận cho các hoạt động sản xuất sôi động này chính là hệ thống khu công nghiệp trải rộng trên toàn quốc. Tính đến năm 2025, Việt Nam có 433 khu công nghiệp đang vận hành. Đặc biệt, tại khu vực phía Nam – nơi tập trung nhiều doanh nghiệp Nhật Bản – tỷ lệ lấp đầy luôn duy trì ở mức trên 90%. Ở miền Bắc, tỷ lệ này cũng vượt 83%, trong khi tại một số địa phương như Bắc Ninh, giá thuê đất công nghiệp trong năm 2024 đã tăng tới 10%, phản ánh rõ nhu cầu thị trường đang ở mức rất cao.

Chuyển đổi từ “công xưởng của thế giới” sang “cơ sở sản xuất giá trị gia tăng cao”

Đầu tư vào Việt Nam không còn chỉ nhằm mục đích chi phí nhân công rẻ. Nhìn vào các mặt hàng nhập khẩu từ Nhật Bản vào Việt Nam trong quý đầu tiên của năm 2025, “máy tính và linh kiện điện tử” chiếm tỷ trọng lớn nhất, với tổng giá trị là 1,99 tỷ đô la, chiếm 34% tổng số. Đáng chú ý hơn nữa là “máy móc, công cụ và phụ tùng”, đạt khoảng 1,2 tỷ đô la trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2025, cho thấy mức tăng trưởng đáng kinh ngạc 30,8% so với cùng kỳ năm trước.

Đây là bằng chứng rõ ràng cho thấy các hoạt động sản xuất đòi hỏi kỹ thuật cao hơn, như lắp ráp thiết bị điện tử và sản xuất máy móc chính xác, đang trở nên sôi động hơn tại Việt Nam. Thống kê từ năm 2021 cũng cho thấy, trong số 22,9 tỷ đô la nhập khẩu từ Nhật Bản, máy móc và thiết bị vận tải chiếm 8,4 tỷ đô la (36,7%), và xu hướng này đang tăng tốc.

Khi ngành công nghiệp sản xuất trở nên tiên tiến và phức tạp hơn, các yêu cầu đối với các linh kiện được sử dụng, đặc biệt là ốc vít và linh kiện siết chặt, cũng trở nên khắt khe hơn. Nhu cầu không còn chỉ là “rẻ, số lượng lớn”, mà đã chuyển sang cung cấp “các mặt hàng đặc biệt có độ chính xác cao, với số lượng cần thiết, đúng thời điểm (just-in-time)”.

3 “điểm nghẽn” trong hoạt động mua hàng tại Việt Nam và những thách thức thực tế

Đằng sau sự tăng trưởng kinh tế ấn tượng, đội ngũ phụ trách thu mua tại các doanh nghiệp sản xuất đang phải đối mặt với nhiều vấn đề cụ thể trong thực tế vận hành. Đặc biệt, khi doanh nghiệp hướng đến việc duy trì tiêu chuẩn sản xuất theo chuẩn Nhật Bản ngay tại Việt Nam, ba “rào cản” dưới đây thường xuyên xuất hiện.

Thách thức 1: Sự không đồng nhất về tiêu chuẩn chất lượng (JIS và tiêu chuẩn nội địa)

Tại Việt Nam, việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế như ISO 9001 hay ISO 14001 ngày càng phổ biến. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy nhận thức về chất lượng của các nhà cung cấp nội địa đang được nâng cao.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy “có chứng nhận ISO” không đồng nghĩa với việc đạt được chất lượng theo tiêu chuẩn Nhật Bản. Giữa tiêu chuẩn JIS (Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản) – quy định rất chặt chẽ về dung sai kích thước, tính chất cơ học và xử lý bề mặt – và các tiêu chuẩn nội địa như TCVN hoặc tiêu chuẩn riêng của từng nhà cung cấp, vẫn tồn tại những khoảng cách đáng kể.

Đặc biệt với các linh kiện quan trọng như ốc vít, ngay cả khi bản vẽ đã chỉ rõ tuân theo tiêu chuẩn như JIS B 1180 (bu lông lục giác), vẫn có rủi ro nhà cung cấp hiểu sai yêu cầu. Kết quả là sản phẩm được giao có hình thức tương tự nhưng khác về vật liệu hoặc độ bền. Những sai lệch này có thể gây lỗi trong quá trình lắp ráp, thậm chí dẫn đến rủi ro nghiêm trọng như thu hồi sản phẩm.

Thách thức 2: Quản lý tồn kho phức tạp trong mô hình sản xuất đa chủng loại, sản lượng nhỏ

Xu hướng sản xuất hiện đại đang chuyển mạnh sang mô hình “đa chủng loại – sản lượng nhỏ” để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường. Các nhà máy tại Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng này.
Tuy nhiên, mô hình này kéo theo những thách thức lớn trong quản lý mua hàng và tồn kho linh kiện:

  • Gia tăng chi phí mua hàng:
    Việc đặt hàng với số lượng nhỏ cho nhiều chủng loại khiến đơn giá bị đẩy lên cao.
  • Rủi ro thiếu hàng (stock-out):
    Tình trạng không có đủ linh kiện khi cần thiết xảy ra thường xuyên, dẫn đến nguy cơ dừng dây chuyền sản xuất.
  • Tồn kho dư thừa:
    Để tránh thiếu hàng, doanh nghiệp thường tăng lượng tồn kho an toàn, dẫn đến chi phí lưu kho cao và ảnh hưởng dòng tiền.

Khi số lượng mã hàng (SKU) tăng từ vài chục lên hàng trăm hoặc hàng nghìn, các phương pháp quản lý thủ công như Excel hoặc kiểm kê bằng mắt thường nhanh chóng trở nên không hiệu quả. Mặc dù giá trị từng con ốc vít là nhỏ, nhưng tổng số lượng lớn khiến việc quản lý thiếu hiệu quả trở thành yếu tố làm suy giảm đáng kể năng suất toàn bộ nhà máy.

Thách thức 3: Kiểm soát tiến độ giao hàng và chi phí từ nhà cung cấp nội địa

Khu vực phía Nam Việt Nam – nơi chiếm khoảng 40% GDP và 42% tổng vốn FDI – là trung tâm kinh tế lớn, đồng thời cũng là khu vực có mức độ cạnh tranh rất cao. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm và xây dựng mối quan hệ ổn định với các nhà cung cấp nội địa uy tín không hề dễ dàng.

Đặc biệt, khi đặt hàng các sản phẩm đặc thù như linh kiện theo yêu cầu riêng hoặc vật liệu đặc biệt với số lượng nhỏ, doanh nghiệp thường gặp phải các vấn đề như:

  • Thời gian giao hàng không ổn định
  • Chất lượng không đồng đều giữa các lô hàng
  • Quy trình báo giá và đàm phán kéo dài, làm tăng khối lượng công việc cho bộ phận mua hàng

Một số doanh nghiệp lựa chọn quay lại phương án nhập khẩu từ Nhật Bản để đảm bảo chất lượng. Tuy nhiên, điều này lại kéo theo thời gian giao hàng dài hơn và chi phí logistics cao hơn, vô hình trung làm mất đi lợi thế chi phí khi đầu tư sản xuất tại Việt Nam.

Chìa khóa thành công 1: Xây dựng thành công hệ thống đảm bảo chất lượng

Để vượt qua các thách thức trên, yếu tố quan trọng đầu tiên là xây dựng một hệ thống đảm bảo chất lượng ngay tại địa phương, đáp ứng tiêu chuẩn Nhật Bản.

Xác nhận chứng nhận ISO 9001 và tăng cường kiểm tra đầu vào

Việc xác nhận nhà cung cấp có chứng nhận ISO 9001 là bước cơ bản trong quá trình lựa chọn. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là đánh giá cách họ vận hành hệ thống này trên thực tế.

Doanh nghiệp nên thực hiện kiểm tra tại chỗ (audit nhà máy) để xác định:

  • Khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm (traceability)
  • Tình trạng hiệu chuẩn của thiết bị kiểm tra
  • Quy trình kiểm soát chất lượng thực tế

Bên cạnh đó, cần tăng cường hệ thống kiểm tra đầu vào tại doanh nghiệp. Các thiết bị như thước cặp, panme, dưỡng ren, cờ lê lực là những công cụ cơ bản. Trong một số trường hợp, cần đầu tư thêm thiết bị phân tích vật liệu (như máy phân tích huỳnh quang tia X) hoặc máy đo độ cứng.

Việc thiết lập cơ chế “kiểm tra hai lớp” giúp doanh nghiệp không hoàn toàn phụ thuộc vào kiểm soát chất lượng của nhà cung cấp, đồng thời giảm thiểu tối đa nguy cơ lọt sản phẩm lỗi vào dây chuyền sản xuất.

Chuẩn hóa bản vẽ kỹ thuật và nâng cao nhận thức chất lượng tại địa phương

Ngay cả đối với các bộ phận tiêu chuẩn JIS, khuyến nghị nên ghi rõ vật liệu, phân loại độ bền, xử lý bề mặt và dung sai trên bản vẽ, và nếu có thể, nên bao gồm bản dịch tiếng Việt hoặc tiếng Anh. Các chỉ dẫn mơ hồ dẫn đến việc giải thích “phỏng đoán” tại địa phương và gây ra các lỗi chất lượng.

Cũng rất quan trọng là tổ chức các cuộc họp chất lượng thường xuyên với các nhà cung cấp để chia sẻ “nền tảng kỹ thuật” tại sao cần dung sai kích thước đó, tại sao phải xử lý bề mặt cụ thể đó và cung cấp đào tạo liên tục để nâng cao ý thức về chất lượng.

Chìa khóa thành công 2: Chiến lược tối ưu hóa chi phí và thời gian giao hàng

Sau khi đảm bảo chất lượng, cần phải tối ưu hóa chi phí và thời gian giao hàng. Chìa khóa cho điều này là “sử dụng có chọn lọc” và “quản lý tổng thể”.

Sử dụng cân bằng giữa thu mua nội địa và nhập khẩu từ Nhật Bản

Không phải lúc nào cũng tối ưu để thu mua (nội địa hóa) tất cả ốc vít tại Việt Nam. Cần có sự cân bằng chiến lược, chẳng hạn như sau.

  • Mua hàng nộ địa: Phù hợp với các sản phẩm tiêu chuẩn phổ thông (vít nhỏ, bulông lục giác…), yêu cầu chất lượng ở mức tiêu chuẩn và đơn hàng số lượng lớn.
  • Nhập khẩu từ Nhật Bản: Áp dụng cho các loại bulông cường độ cao, ốc vít dùng trong thiết bị chính xác, linh kiện yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn JIS hoặc các sản phẩm đặc thù, đơn hàng nhỏ.

Điểm quan trọng là doanh nghiệp không nên tự đưa ra quyết định một cách độc lập. Thay vào đó, cần hợp tác với các đối tác am hiểu cả thị trường Việt Nam và hệ thống cung ứng tại Nhật Bản (như thương mại hoặc đơn vị điều phối). Thông qua mạng lưới của họ, doanh nghiệp có thể tiếp cận được các nhà gia công chất lượng cao tại Việt Nam cũng như tối ưu hóa tuyến nhập khẩu từ Nhật.

Thu mua toàn diện vật tư MRO (Bảo trì, Sửa chữa và Vận hành)

Việc tối ưu mua hàng không chỉ dừng lại ở các linh kiện trực tiếp phục vụ sản xuất mà còn cần mở rộng sang nhóm vật tư MRO – bao gồm: Dụng cụ, Thiết bị bảo hộ, Thiết bị đo lường, Hóa chất và vật tư tiêu hao

Thị trường MRO khu vực châu Á – Thái Bình Dương được dự báo tăng trưởng mạnh, từ 501,17 tỷ USD năm 2024 lên 809,04 tỷ USD vào năm 2032, với tốc độ tăng trưởng trung bình 6,5% mỗi năm.

Trong bối cảnh này, nếu doanh nghiệp mua ốc vít và vật tư MRO từ nhiều nhà cung cấp riêng lẻ, quy trình đặt hàng sẽ trở nên phức tạp và khó tối ưu chi phí.

Giải pháp hiệu quả là lựa chọn đối tác có khả năng cung cấp trọn gói (one-stop) cả linh kiện siết chặt và vật tư MRO. Điều này giúp:

  • Đơn giản hóa quy trình mua hàng
  • Giảm tải công việc cho bộ phận thu mua
  • Tận dụng chiết khấu theo quy mô để giảm chi phí

Chìa khóa thành công 3: Quản lý hàng tồn kho dựa trên dữ liệu (DX)

Để giải quyết triệt để bài toán sản xuất đa chủng loại – sản lượng nhỏ, doanh nghiệp cần chuyển đổi từ phương pháp quản lý tồn kho truyền thống sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu (DX – Digital Transformation).

Trực quan hóa thông qua các chỉ số KPI (Tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho, Tỷ lệ hết hàng)

Việc đầu tiên cần làm là “trực quan hóa”. Nắm bắt xem hàng tồn kho ốc vít của công ty bạn đang chênh lệch bao xa so với các KPI (Chỉ số hiệu suất chính) được đề xuất.

Ví dụ, như một tiêu chuẩn được Ohta Vietnam khuyến nghị dựa trên các công ty khách hàng của mình (trung vị của 20 công ty, kết quả năm 2024), tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho lý tưởng (số lượng xuất hàng năm ÷ số lượng tồn kho trung bình) là 6 đến 12 lần mỗi năm. Nếu tỷ lệ này là 3 lần hoặc ít hơn, đó là một dấu hiệu rõ ràng của việc tồn kho quá mức.

Hơn nữa, tỷ lệ hết hàng (số dòng hàng bị hết ÷ số dòng hàng đặt) dưới 1% được khuyến nghị là một tiêu chuẩn toàn cầu. Bằng cách theo dõi các KPI này hàng tuần hoặc hàng tháng, mức tồn kho có thể được cải thiện dựa trên dữ liệu khách quan.

Phân bổ hàng tồn kho chiến lược dựa trên Phân tích ABC

Khi quản lý hàng nghìn mã ốc vít, việc áp dụng cùng một phương thức quản lý cho tất cả là không hiệu quả. Do đó, phương pháp ABC được sử dụng để phân loại tồn kho theo mức độ quan trọng:

  • Nhóm A (20%):
    Giá trị tiêu thụ cao nhất, ảnh hưởng lớn khi thiếu hàng
    → Quản lý chặt chẽ, theo dõi theo thời gian thực, áp dụng hệ thống đặt hàng tự động
  • Nhóm B (30%):
    Mức độ quan trọng trung bình
    → Theo dõi định kỳ (tuần), kiểm soát tỷ lệ thiếu hàng dưới 1%
  • Nhóm C (50%):
    Giá trị thấp nhưng số lượng mã hàng lớn
    → Áp dụng đặt hàng định kỳ để giảm chi phí quản lý và tránh tồn kho dư thừa

Việc phân loại này giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào những nhóm quan trọng nhất, từ đó tối ưu hiệu quả quản lý.

Chìa khóa thành công 4: Tận dụng công nghệ IoT và tự động hóa

Tiến thêm một bước so với quản lý dữ liệu (DX), việc ứng dụng IoT và tự động hóa giúp cải thiện đáng kể hiệu quả vận hành tại hiện trường.

Giảm thiểu sai sót với thiết bị cầm tay và mã QR

Nếu việc quản lý nhận và gửi ốc vít được thực hiện bằng các phiếu viết tay hoặc nhập liệu Excel, các lỗi của con người và độ trễ thời gian sẽ xảy ra, và độ tin cậy của dữ liệu tồn kho sẽ bị mất.

Bằng cách giới thiệu một hệ thống quản lý hàng tồn kho sử dụng thiết bị cầm tay và mã QR (hoặc mã vạch), dữ liệu tồn kho được phản ánh ngay lập tức vào hệ thống đám mây cùng lúc với công việc nhận/gửi hàng tại hiện trường. Điều này loại bỏ sự chênh lệch (chênh lệch kiểm kê) giữa “hàng tồn kho vật lý” tại hiện trường và “hàng tồn kho hệ thống”. Ngay cả trên các địa điểm xử lý nhiều loại ốc vít, các lỗi lấy hàng và sự nhầm lẫn trong quản lý vị trí cũng được ngăn chặn, và số giờ công cần thiết cho việc kiểm kê được giảm đáng kể.

Giảm rủi ro hết hàng với hệ thống đặt hàng tự động

Đối với các loại ốc vít đặc biệt quan trọng, chẳng hạn như các mặt hàng Hạng A đã đề cập ở trên, việc giới thiệu một hệ thống đặt hàng tự động sử dụng IoT là rất hiệu quả. Khi hàng tồn kho giảm xuống dưới “điểm đặt hàng lại” đã được cài đặt trước, hệ thống sẽ tự động gửi dữ liệu đặt hàng đến nhà cung cấp.

Điều này giúp giảm rủi ro hết hàng do con người giám sát hoặc không đặt hàng xuống gần như bằng không. Một cơ chế “tự động bổ sung chỉ số lượng cần thiết vào đúng thời điểm cần thiết” giải phóng các nhà quản lý thu mua khỏi nỗi lo lắng về việc dừng dây chuyền.

Chìa khóa thành công 5: Tiêu chí lựa chọn đối tác đáng tin cậy

Việc tự triển khai toàn bộ 4 yếu tố trước đó (chất lượng, chi phí – tiến độ, DX, IoT) đòi hỏi nguồn lực lớn và thời gian dài. Vì vậy, yếu tố cuối cùng và cũng là quan trọng nhất để thành công trong hoạt động mua hàng ốc vít tại Việt Nam chính là lựa chọn được một đối tác thực sự đáng tin cậy, có khả năng hỗ trợ toàn diện.

Khả năng đáp ứng các lô hàng đa dạng chủng loại số lượng ít

Những yêu cầu như:

  • “Chúng tôi chỉ cần 100 chiếc loại ốc này”
  • “Cần gia công thử nghiệm 5 sản phẩm với vật liệu đặc biệt”

… là đặc trưng phổ biến của mô hình sản xuất đa chủng loại – sản lượng nhỏ.

Do đó, tiêu chí quan trọng khi lựa chọn đối tác là khả năng linh hoạt đáp ứng các đơn hàng nhỏ, yêu cầu cao.

Một đối tác phù hợp không chỉ đơn thuần là “nhà cung cấp linh kiện”, mà cần đóng vai trò “nhà cung cấp giải pháp” (solution provider), có thể:

  • Sở hữu năng lực sản xuất nội bộ (gia công cơ khí chính xác)
  • Hoặc có mạng lưới đối tác rộng để xử lý các đơn hàng đặc thù
  • Đáp ứng nhanh các yêu cầu tùy chỉnh theo bản vẽ

Năng lực giao tiếp kỹ thuật bằng tiếng Nhật

Trong sản xuất, rào cản giao tiếp có thể dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng như:

  • Hiểu sai yêu cầu bản vẽ
  • Khó khăn trong việc xác định nguyên nhân lỗi chất lượng
  • Chậm trễ trong xử lý sự cố

Đặc biệt với các linh kiện kỹ thuật như ốc vít, việc trao đổi chi tiết về tiêu chuẩn, dung sai, vật liệu là bắt buộc.

Vì vậy, một đối tác lý tưởng cần có khả năng:

  • Giao tiếp kỹ thuật bằng tiếng Nhật
  • Hiểu rõ “văn hóa chất lượng” và tư duy sản xuất của Nhật Bản
  • Đóng vai trò như một “cầu nối kỹ thuật” giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp địa phương

Họ không chỉ hỗ trợ truyền đạt yêu cầu chính xác mà còn là “lớp kiểm soát chất lượng cuối cùng”, đảm bảo sản phẩm đầu ra đạt tiêu chuẩn mong muốn.

Kết luận

Với sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất Việt Nam, việc thu mua ốc vít đã thay đổi từ một thách thức chiến lược “mua rẻ” sang “làm thế nào để ổn định và tối ưu hóa”. Các thách thức về tiêu chuẩn chất lượng không nhất quán, quản lý hàng tồn kho phức tạp do sản xuất HMLV, và quản lý các nhà cung cấp địa phương không thể được giải quyết bằng các phương pháp thông thường.

Chìa khóa thành công là: ① thiết lập một hệ thống đảm bảo chất lượng rõ ràng, ② một chiến lược chi phí và thời gian giao hàng cân bằng giữa hàng địa phương và hàng nhập khẩu, ③ quản lý hàng tồn kho dựa trên dữ liệu (DX) dựa trên các chỉ số KPI, ④ tự động hóa công việc tại hiện trường bằng IoT, và, hỗ trợ tất cả những điều này, ⑤ tìm một đối tác thu mua thực sự mà bạn có thể đối thoại kỹ thuật bằng tiếng Nhật.

Ohta Việt Nam đã thiết lập một hệ thống một cửa để đáp ứng những thách thức này mà các công ty sản xuất Nhật Bản phải đối mặt tại Việt Nam, kết hợp khả năng sản xuất gia công chính xác nội bộ, chức năng của một công ty thương mại bao gồm cả vật tư MRO, và các giải pháp quản lý hàng tồn kho sử dụng IoT. Đối với bất kỳ mối quan tâm nào liên quan đến việc thu mua ốc vít tại Việt Nam, vui lòng tham khảo ý kiến của chúng tôi, “các chuyên gia thu mua linh kiện”. Chúng tôi sẽ hỗ trợ mạnh mẽ việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng của quý công ty.

Kết luận

Vui lòng gửi phản hồi qua email này hoặc liên hệ với bộ phận kinh doanh của chúng tôi nếu có bất kỳ câu hỏi nào liên quan tới mẫu sản phẩm hoặc tài liệu liên quan.

column_cta-banner

Tại Ohta Việt Nam, chúng tôi không chỉ cung cấp các sản phẩm đã làm sẵn như ốc vít và bulông, mà còn hỗ trợ các hoạt động trong lĩnh vực sản xuất như gia công cắt, kiểm tra, lắp ráp, đóng gói…
Danh sách thiết bị của chúng tôi nhấp để xem tại đây

Là “đơn vị chuyên hỗ trợ” cho ngành sản xuất ở châu Á. Nếu doanh nghiệp có bất kỳ câu hỏi hỏi nào liên quan, vui lòng liên hệ với Ohta Vietnam để được hỗ trợ chi tiết!
URL: https://ohtavn.com/vi/contact/

Đến trang Chuyên đề

トップに戻る