Chuyên đề
media
media
column

Trong ngành sản xuất, có một chi tiết tưởng chừng đơn giản nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ an toàn của sản phẩm – đó chính là Bulông.
Ví dụ, trong một chiếc ô tô, số lượng bulông và đai ốc được sử dụng có thể lên tới 2.000–3.000 chiếc. Chỉ cần thiếu hoặc lỗi một chi tiết cũng có thể dẫn đến sự cố nghiêm trọng.
Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất, những yêu cầu như “lấy giúp bulông M6” vẫn thường xuyên được sử dụng một cách khá chung chung. Điều này dễ dẫn đến việc bỏ qua các yếu tố quan trọng như cấp bền (strength grade) và Xử lý bề mặt (surface treatment)
Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam đang trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, việc thu mua linh kiện liên kết đạt chuẩn Nhật Bản với chi phí hợp lý và nguồn cung ổn định đang là bài toán cấp thiết đối với nhiều doanh nghiệp.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn nắm nhanh trong 3 phút:
Đồng thời, giới thiệu giải pháp “thương mại × sản xuất” (trading × manufacturing) từ Ohta Vietnam nhằm tối ưu hoạt động thu mua.
Trong phân loại chung, “vít/ren” (screw) là khái niệm rộng, trong đó có bao gồm bulông (bolt). Tuy nhiên, theo tiêu chuẩn JIS và trong thực tế sản xuất, hai loại này được phân biệt khá rõ ràng.
Khác biệt lớn nhất nằm ở cách sử dụng với đai ốc:
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bulông (ví dụ bulông đầu lục giác) vẫn có thể được vặn trực tiếp vào lỗ ren. Vì vậy, trong thực tế, người ta cũng phân biệt dựa trên hình dạng, ví dụ:
Một bulông tiêu chuẩn gồm 3 phần chính:
Cách quy cách và ký hiệu khi đặt hàng
Khi đặt hàng, bulông thường được ký hiệu theo dạng: Đường kính ren (M) × Chiều dài (L)
Ví dụ:
Lưu ý: Sai sót trong việc hiểu và ghi nhận thông số này là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến đặt hàng sai. Vì vậy, cần xác nhận rõ tiêu chuẩn đo chiều dài và loại bulông trước khi đặt mua.
Chắc hẳn bạn đã từng thấy các ký hiệu như “4.8” hay “10.9” trên đầu bu lông. Đây là chỉ số quan trọng biểu thị “Độ bền kéo” (Tensile Strength) và “Giới hạn chảy” (Yield Point/Proof Stress) của bulông.
Ví dụ trường hợp ký hiệu “10.9”:
Tức là, bulông 10.9 sẽ bị phá hủy ở lực 1.000 N/mm², và có thể trở lại hình dạng ban đầu (phạm vi biến dạng đàn hồi) cho đến mức 900 N/mm², cho thấy độ bền cực cao. So với các loại “4.6” hay “4.8” thường dùng trong kết cấu thép xây dựng, độ bền của nó cao hơn gấp 2 lần.
Tại các nhà máy sản xuất ở Việt Nam, các loại vật liệu sau được sử dụng phổ biến:
Có 2 phương pháp chính để sản xuất bulông:
Nhiều doanh nghiệp tiến ra Việt Nam thường gặp phải bức tường “đa dạng chủng loại, số lượng ít” như: “Không mua được loại bulông đặc thù đã sử dụng tại Nhật”, “Nhu cầu sản xuất thử nghiệm chỉ cần số lượng nhỏ (ví dụ 100 chiếc)”. Các nhà cung cấp nội địa (Local supplier) mạnh về sản xuất hàng loạt (dập nguội) nhưng thường gặp vấn đề về khả năng đáp ứng các nhu cầu chi tiết này cũng như quản lý chất lượng.
Ohta Vietnam giải quyết bài toán này bằng mô hình kết hợp “thương mại × sản xuất”:
Lực kẹp (lực dọc trục) của bulông được kiểm soát bằng quản lý mô-men xoắn (lực siết). Tuy nhiên, hệ số ma sát thay đổi lớn tùy thuộc vào trạng thái bôi trơn. Ngay cả khi siết cùng một lực, lực dọc trục có thể chênh lệch 1,5 đến 2 lần giữa trường hợp có bôi dầu và trường hợp khô. Siết không đủ gây lỏng, siết quá lực gây đứt, nên việc quản lý bằng số liệu sử dụng cờ lê lực là bắt buộc.
Khi sử dụng bulông inox trên vật liệu nền là nhôm, nếu các kim loại có sự chênh lệch điện thế tiếp xúc với nhau qua độ ẩm (chất điện phân), kim loại có xu hướng ion hóa lớn hơn (trường hợp này là nhôm) sẽ bị ăn mòn nhanh chóng. Để ngăn ngừa, việc sử dụng vòng đệm (long đền) cách điện hoặc chọn phương pháp xử lý bề mặt phù hợp (như xử lý Geomet hoặc mạ kẽm điện phân) là rất quan trọng.
Đặc biệt đối với bulông inox, hiện tượng “cháy ren” – khi các bước ren nóng chảy và dính vào nhau do nhiệt ma sát khi siết – rất dễ xảy ra. Để ngăn ngừa, việc giữ tốc độ siết thấp hoặc bôi chất chống kẹt như Molybdenum Disulfide là rất hiệu quả.
Bulông không chỉ là dụng cụ ghim giữ mà là linh kiện chức năng đảm bảo an toàn và hiệu suất của máy móc. Việc lựa chọn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc không chỉ về kích thước mà còn về cấp bền, vật liệu, xử lý bề mặt và phương pháp sản xuất (dập hay tiện).
Đặc biệt tại thị trường Việt Nam đang tăng trưởng, việc tối ưu hóa “Danh mục thu mua” – mua hàng sản xuất hàng loạt tại địa phương, và mua hàng độ chính xác cao/hàng đặc biệt/lô nhỏ từ đối tác Nhật Bản tin cậy – là chìa khóa để cân bằng giữa chi phí và chất lượng.
Ohta Việt Nam, có trụ sở tại tỉnh Đồng Nai, miền Nam Việt Nam, là “Chuyên gia về thu mua linh kiện” giúp giải quyết những “khó khăn” của khách hàng bằng cách kết hợp danh mục sản phẩm rộng lớn của TRUSCO và năng lực gia công chính xác tại nhà máy riêng. Từ việc gia công 1 con bulông đặc biệt phi tiêu chuẩn đến cung cấp vật tư cho toàn bộ dây chuyền sản xuất, nếu quý khách có bất kỳ vấn đề nào về thu mua, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.
Vui lòng gửi phản hồi qua email này hoặc liên hệ với bộ phận kinh doanh của chúng tôi nếu có bất kỳ câu hỏi nào liên quan tới mẫu sản phẩm hoặc tài liệu liên quan.
Tại Ohta Việt Nam, chúng tôi không chỉ cung cấp các sản phẩm đã làm sẵn như ốc vít và bulông, mà còn hỗ trợ các hoạt động trong lĩnh vực sản xuất như gia công cắt, kiểm tra, lắp ráp, đóng gói…
Danh sách thiết bị của chúng tôi nhấp để xem tại đây
Là “đơn vị chuyên hỗ trợ” cho ngành sản xuất ở châu Á. Nếu doanh nghiệp có bất kỳ câu hỏi hỏi nào liên quan, vui lòng liên hệ với Ohta Vietnam để được hỗ trợ chi tiết!
URL: https://ohtavn.com/vi/contact/