So sánh tìm nguồn cung ứng giữa Việt Nam và Nhật Bản: Chiến lược hy...
Chuyên đề
media
column
So sánh tìm nguồn cung ứng giữa Việt Nam và Nhật Bản: Chiến lược hybrid tối ưu là gì?
Giới thiệu
Môi trường xung quanh ngành sản xuất đang ngày càng phức tạp và bất ổn, sau những trải nghiệm về gián đoạn chuỗi cung ứng do rủi ro địa chính trị, biến động tỷ giá hối đoái, chi phí nguyên vật liệu và nhân công tăng cao, cùng với đại dịch và xung đột quốc tế. Đảm bảo nguồn cung ổn định và duy trì năng lực cạnh tranh về chi phí là những thách thức cấp bách. Trong bối cảnh rủi ro phụ thuộc vào một nguồn cung ứng duy nhất ngày càng tăng, “chiến lược tìm nguồn cung ứng hybrid” trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Đây là một phương pháp tiếp cận chiến lược nhằm tăng cường khả năng phục hồi (resilience) của toàn bộ chuỗi cung ứng, linh hoạt ứng phó với biến động thị trường và đạt được sự tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích so sánh môi trường tìm nguồn cung ứng của Nhật Bản – nổi bật với chất lượng cao và độ tin cậy, và Việt Nam – với lợi thế cạnh tranh về chi phí và tiềm năng tăng trưởng. Chúng tôi sẽ đi sâu vào các loại hình, lợi ích, thách thức và giải pháp để thành công trong chiến lược hybrid tối ưu, tận dụng thế mạnh của cả hai quốc gia nhằm hỗ trợ tăng trưởng bền vững. Bài viết sẽ giải thích một cách thực tế, lấy ví dụ về việc tìm nguồn cung ứng các linh kiện cố định (như bu lông, đai ốc, vít dùng để cố định các bộ phận máy móc).
Ohta Việt Nam, với nhiều năm kinh nghiệm và mạng lưới tại Việt Nam, sẽ hỗ trợ mạnh mẽ quý khách hàng trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Chúng tôi hy vọng bài viết này sẽ là một phần hữu ích trong việc tái cấu trúc chiến lược tìm nguồn cung ứng của quý vị.
Thực trạng môi trường tìm nguồn cung ứng tại Nhật Bản và Việt Nam
Để có một chiến lược hybrid tối ưu, việc hiểu rõ đặc điểm môi trường tìm nguồn cung ứng của cả hai quốc gia là điều cần thiết.
Môi trường tìm nguồn cung ứng tại Nhật Bản
Ngành sản xuất của Nhật Bản tự hào về chất lượng và độ tin cậy hàng đầu thế giới. Công nghệ gia công chính xác cho phép sản xuất các bộ phận đòi hỏi độ chính xác đến từng micron trong nhiều lĩnh vực đa dạng như linh kiện ô tô, thiết bị y tế, và ngành hàng không vũ trụ. Lực lượng lao động lành nghề, với kỹ thuật cao và ý thức chất lượng được trau dồi qua nhiều năm kinh nghiệm và đào tạo tại chỗ (OJT), đang hỗ trợ sản xuất ổn định.
Ưu điểm:
Chất lượng cao, độ tin cậy cao: Tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt tuân thủ JIS (Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản) và năng lực kỹ thuật cao.
Công nghệ gia công chính xác: Sản xuất các bộ phận đòi hỏi độ chính xác đến từng micron.
Lực lượng lao động lành nghề: Sản xuất ổn định bởi các kỹ sư giàu kinh nghiệm.
Khả năng đáp ứng thời gian giao hàng ngắn: Phát triển và sản xuất nhanh chóng thông qua hợp tác với các nhà cung cấp trong nước.
Mối quan hệ bền chặt với nhà cung cấp: Niềm tin và hợp tác kỹ thuật thông qua giao dịch lâu dài.
Nhược điểm:
Chi phí nhân công cao: Mức lương trung bình hàng tháng trong ngành sản xuất khoảng 300.000 JPY (năm 2023) là mức cao, và tổng chi phí nhân công sẽ còn tăng hơn nữa khi tính cả chi phí bảo hiểm xã hội và phúc lợi.
Chi phí nguyên vật liệu tăng cao: Dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá thị trường quốc tế, và do phần lớn nguyên vật liệu phụ thuộc vào nhập khẩu nên cũng dễ bị ảnh hưởng bởi đồng Yên yếu.
Thiếu hụt lao động: Sự suy giảm số lượng lao động lành nghề do tỷ lệ sinh thấp và dân số già hóa là một vấn đề nghiêm trọng, việc đảm bảo và kế thừa kỹ thuật là thách thức cấp bách.
Đối với linh kiện cố định, điểm mạnh là quản lý chất lượng nghiêm ngặt tuân thủ tiêu chuẩn JIS và khả năng đáp ứng vật liệu, hình dạng đặc biệt, nhưng chi phí thường cao.
Môi trường tìm nguồn cung ứng tại Việt Nam
Việt Nam đang nhanh chóng nổi lên như một trung tâm sản xuất của ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á). Các chính sách thu hút đầu tư của chính phủ và lực lượng lao động trẻ dồi dào đang thúc đẩy tăng trưởng. Với dân số trong độ tuổi lao động khoảng 68 triệu người (năm 2022), độ tuổi trung bình rất trẻ, chỉ khoảng đầu những năm 30.
Ưu điểm:
Lợi thế cạnh tranh về chi phí: Mức lương tối thiểu vùng I thấp, 4,68 triệu VND/tháng (khoảng 20.000 JPY, tính đến tháng 7 năm 2022), chi phí đất đai cũng rẻ. Mức này chỉ bằng khoảng 1/15 đến 1/10 so với Nhật Bản.
Lực lượng lao động trẻ: Dân số trong độ tuổi lao động dồi dào khoảng 68 triệu người (năm 2022) và độ tuổi trung bình trẻ.
Chính sách thu hút đầu tư của chính phủ: Ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp nước ngoài (ví dụ: thiết lập thời gian miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp) và ưu đãi về phí sử dụng đất đai.
Tận dụng FTA (Hiệp định Thương mại Tự do): Việt Nam đã ký kết nhiều FTA như CPTPP, EVFTA, RCEP, giúp hưởng lợi thế về thuế quan và nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu.
Tăng trưởng kinh tế: Tăng trưởng mạnh mẽ với GDP đạt 8,02% năm 2022 và 5,05% năm 2023. Thị trường nội địa cũng được kỳ vọng sẽ mở rộng.
Cơ sở hạ tầng phát triển: Hạ tầng logistics được cải thiện nhờ việc mở rộng các cảng biển lớn như Cái Mép – Thị Vải, Lạch Huyện và mở rộng mạng lưới đường cao tốc.
Nhược điểm:
Nền tảng nhà cung cấp đang phát triển: Tỷ lệ nội địa hóa trong ngành ô tô còn thấp, khoảng 30-40% (theo khảo sát của JETRO), vẫn còn thách thức trong việc tìm nguồn cung ứng các linh kiện có độ chính xác cao hoặc vật liệu đặc biệt.
Thách thức về quản lý chất lượng: Để duy trì chất lượng ở mức độ Nhật Bản, việc xây dựng hệ thống quản lý nghiêm ngặt và hướng dẫn kỹ thuật liên tục là điều cần thiết.
Sự chênh lệch về trình độ kỹ thuật: Do có sự khác biệt về năng lực kỹ thuật giữa các nhà cung cấp, việc lựa chọn và đào tạo là rất quan trọng.
Khác biệt về hệ thống pháp luật và tập quán kinh doanh: Cần thích nghi với các tập quán kinh doanh khác biệt so với Nhật Bản, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về địa phương trong việc ký kết hợp đồng, giải quyết tranh chấp và giao tiếp kinh doanh hàng ngày.
So sánh các chỉ số kinh tế chính của Nhật Bản và Việt Nam (2022-2023)
Chỉ số
Nhật Bản
Việt Nam
Nguồn
Tốc độ tăng trưởng GDP (2022)
1.0%
8.02%
Ngân hàng Thế giới, IMF
Tốc độ tăng trưởng GDP (2023)
1.9%
5.05%
Ngân hàng Thế giới, IMF
Dân số trong độ tuổi lao động (2022)
Khoảng 74 triệu người
Khoảng 68 triệu người
Cục Thống kê Bộ Nội vụ và Truyền thông, Tổng cục Thống kê Việt Nam
Mức lương trung bình hàng tháng ngành sản xuất (2023)
Khoảng 300.000 JPY
Khoảng 20.000 JPY (Mức lương tối thiểu vùng I)
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi, Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội Việt Nam
Tỷ lệ nội địa hóa ngành ô tô (ước tính)
Trên 90%
30-40%
Hiệp hội Công nghiệp Linh kiện Ô tô Nhật Bản, JETRO
Nguồn: Được biên soạn bởi Ohta Việt Nam từ các báo cáo khác nhau của Ngân hàng Thế giới, IMF, Cục Thống kê Bộ Nội vụ và Truyền thông, Tổng cục Thống kê Việt Nam, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi, Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội Việt Nam, Hiệp hội Công nghiệp Linh kiện Ô tô Nhật Bản, JETRO
Các loại hình và lợi ích của chiến lược tìm nguồn cung ứng hybrid
Dựa trên đặc điểm của Nhật Bản và Việt Nam, có thể xây dựng nhiều chiến lược tìm nguồn cung ứng hybrid đa dạng. Điều này cho phép đồng thời đạt được mục tiêu giảm chi phí, phân tán rủi ro và duy trì chất lượng.
Loại hình 1: Sản phẩm giá trị gia tăng cao tại Nhật Bản, sản phẩm thông dụng tại Việt Nam
Đây là chiến lược phân chia nguồn cung ứng tùy theo mức độ quan trọng của sản phẩm, độ phức tạp kỹ thuật, sản lượng và cấu trúc chi phí.
Lợi ích: Cân bằng tối ưu giữa chất lượng và chi phí, phân tán rủi ro. Giảm thiểu ảnh hưởng từ các sự cố gián đoạn chuỗi cung ứng như giai đoạn 2020-2022 từ vài phần trăm đến vài chục phần trăm.
Ví dụ về linh kiện cố định: Bu lông cường độ cao làm từ hợp kim đặc biệt cho ngành hàng không vũ trụ và thiết bị y tế tại Nhật Bản; các linh kiện cố định thông dụng như bu lông lục giác tiêu chuẩn, đai ốc, vòng đệm cho ô tô và thiết bị gia dụng tại Việt Nam. Tìm nguồn cung ứng tại Việt Nam có thể giảm chi phí sản xuất 20-30% so với Nhật Bản.
Loại hình 2: Giai đoạn đầu tại Việt Nam, giai đoạn cuối và kiểm tra tại Nhật Bản
Phân chia quy trình sản xuất thành các phần có lợi thế chi phí lớn và các phần đòi hỏi độ chính xác cao, đảm bảo chất lượng tuyệt đối.
Lợi ích: Vừa giảm chi phí vừa đảm bảo chất lượng. Tận hưởng hiệu quả giảm chi phí tại Việt Nam, đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm một cách chắc chắn thông qua kiểm tra cuối cùng nghiêm ngặt tại Nhật Bản, duy trì niềm tin với khách hàng.
Ví dụ về linh kiện cố định: Thực hiện rèn (phương pháp gia công định hình kim loại bằng cách đập) và gia công sơ bộ (như tiện thô) tại Việt Nam, sau đó thực hiện xử lý nhiệt (quá trình điều chỉnh độ bền và độ cứng của kim loại), xử lý bề mặt (như mạ), kiểm tra chính xác và lắp ráp cuối cùng tại Nhật Bản.
Loại hình 3: Nhật Bản là trung tâm R&D và sản xuất thử nghiệm, Việt Nam là trung tâm sản xuất hàng loạt
Đây là chiến lược đặt trung tâm phát triển sản phẩm mới và đổi mới công nghệ tại Nhật Bản, và sản xuất hàng loạt các sản phẩm đã được thiết lập tại Việt Nam.
Lợi ích: Vừa duy trì đổi mới công nghệ vừa có hệ thống sản xuất hàng loạt hiệu quả về chi phí. Kết hợp năng lực R&D của Nhật Bản với nguồn lao động dồi dào và lợi thế cạnh tranh về chi phí của Việt Nam, góp phần tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Lợi ích chung: Tăng cường khả năng phục hồi (resilience) của chuỗi cung ứng, nâng cao năng lực cạnh tranh về chi phí, linh hoạt ứng phó với nhu cầu thị trường, giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá hối đoái. Việc có nhiều nguồn cung cấp giúp dễ dàng ứng phó với các tình huống bất ngờ như thiên tai hoặc rủi ro địa chính trị.
Thách thức và giải pháp để chiến lược hybrid thành công
Thực hiện quản lý chất lượng triệt để
Thách thức: Sự chênh lệch về tiêu chuẩn chất lượng của các nhà cung cấp Việt Nam, không hiếm trường hợp tỷ lệ sản phẩm lỗi ban đầu vượt quá 5%.
Giải pháp: Làm rõ các tiêu chuẩn chất lượng của doanh nghiệp Nhật Bản (ví dụ: ISO 9001, IATF 16949 cho linh kiện ô tô), xây dựng hệ thống kiểm toán chất lượng nghiêm ngặt tại địa phương, và thực hiện triệt để hướng dẫn kỹ thuật (mục tiêu tỷ lệ sản phẩm lỗi dưới 1%). Việc sử dụng các đối tác địa phương như Ohta Việt Nam (hỗ trợ đạt chứng nhận ISO 9001, v.v.) cũng rất hiệu quả.
Lựa chọn và đào tạo nhà cung cấp
Thách thức: Xác định nhà cung cấp địa phương đáng tin cậy, nâng cao trình độ kỹ thuật. Khi lựa chọn, cần đánh giá đa chiều về tình hình tài chính, năng lực sản xuất, hệ thống quản lý chất lượng, năng lực kỹ thuật, v.v.
Giải pháp: Đánh giá nhiều nhà cung cấp, giới thiệu chương trình chuyển giao công nghệ dài hạn (việc tận dụng các chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ của chính phủ Việt Nam cũng hiệu quả), sử dụng mạng lưới hơn 50 nhà cung cấp đối tác của Ohta Việt Nam.
Tối ưu hóa logistics và thủ tục hải quan
Thách thức: Biến động chi phí logistics quốc tế (có trường hợp cước vận chuyển container tăng gấp vài lần trong giai đoạn 2020-2022), thời gian giao hàng kéo dài, thủ tục hải quan phức tạp.
Giải pháp: Ký hợp đồng với nhiều nhà vận chuyển, sử dụng kho ngoại quan, tận dụng hệ thống AEO (Doanh nghiệp ưu tiên) và hỗ trợ hải quan từ các chuyên gia. Vận chuyển đường biển từ các cảng chính của Việt Nam đến Nhật Bản mất khoảng 5-7 ngày.
Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
Thách thức: Rủi ro rò rỉ công nghệ và hàng giả là những vấn đề luôn cần được lưu ý, đặc biệt trong kinh doanh tại các quốc gia mới nổi.
Giải pháp: Thực hiện triệt để hợp đồng bảo mật (NDA), xem xét nộp đơn đăng ký bằng sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp tại Việt Nam, hợp tác với các chuyên gia pháp lý. Việc đào tạo nhân viên về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cũng rất cần thiết.
Ứng phó với sự khác biệt về văn hóa và tập quán kinh doanh
Thách thức: Giữa Nhật Bản và Việt Nam có sự khác biệt lớn về phong cách giao tiếp, quy trình ra quyết định và tập quán kinh doanh, dễ dẫn đến khoảng cách giao tiếp.
Giải pháp: Đào tạo nhân viên địa phương thông thạo tiếng Nhật, tiếng Việt và hiểu biết văn hóa, tổ chức các khóa đào tạo về hiểu biết đa văn hóa, sử dụng các chuyên gia tư vấn địa phương như Ohta Việt Nam để được tư vấn về tập quán kinh doanh và hệ thống pháp luật.
Các giải pháp mà Ohta Việt Nam cung cấp
Hỗ trợ tìm nguồn cung ứng linh kiện cố định tại Việt Nam và phát triển nhà cung cấp: Lựa chọn nhà cung cấp tối ưu phù hợp với yêu cầu về chất lượng, chi phí, thời gian giao hàng của khách hàng từ mạng lưới hơn 50 nhà cung cấp uy tín được tuyển chọn kỹ lưỡng. Với kinh nghiệm tìm nguồn cung ứng hàng triệu linh kiện cố định mỗi năm, chúng tôi có thể đáp ứng nhiều nhu cầu đa dạng.
Cung cấp sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản và bí quyết quản lý chất lượng, hướng dẫn kỹ thuật: Thực hiện triệt để kiểm toán chất lượng, hướng dẫn cải tiến quy trình, chuyển giao công nghệ để áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của Nhật Bản (như tiêu chuẩn JIS) cho các nhà cung cấp Việt Nam. Chúng tôi có nhiều thành tích cải thiện tỷ lệ sản phẩm lỗi từ 5% xuống dưới 1%, đảm bảo nguồn cung cấp chất lượng cao ổn định.
Tư vấn tối ưu hóa và hiển thị chuỗi cung ứng: Phân tích chi tiết chuỗi cung ứng hiện có và đề xuất thiết kế chuỗi cung ứng hiệu quả và bền vững nhất, tích hợp nguồn cung ứng từ Việt Nam. Nhờ đó, giúp giảm chi phí trung bình 15%, rút ngắn thời gian giao hàng 20% và phân tán rủi ro.
Hỗ trợ giao tiếp thông suốt bằng tiếng Nhật và ứng phó với tập quán kinh doanh địa phương: Đội ngũ nhân viên song ngữ Nhật-Việt phối hợp chặt chẽ, loại bỏ rào cản ngôn ngữ và văn hóa. Chúng tôi cũng cung cấp tư vấn về tập quán kinh doanh và hệ thống pháp luật mới nhất của Việt Nam, tạo môi trường để khách hàng yên tâm tập trung vào kinh doanh.
Kiến thức chuyên môn sâu rộng và kinh nghiệm phong phú về linh kiện cố định: Tận dụng kinh nghiệm lâu năm và thành tích trong nhiều lĩnh vực công nghiệp đa dạng như ô tô, điện tử, máy xây dựng, chúng tôi hỗ trợ toàn diện từ việc lựa chọn đến cung cấp linh kiện cố định tối ưu nhất cho đặc tính và ứng dụng sản phẩm của khách hàng. Chúng tôi linh hoạt đáp ứng các yêu cầu đặc biệt và cung cấp giải pháp tối ưu.
Tóm tắt
Chiến lược tìm nguồn cung ứng trong ngành sản xuất là một chiến lược quản lý quan trọng, quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp và bất ổn. “Chiến lược tìm nguồn cung ứng hybrid”, kết hợp chiến lược các thế mạnh của Nhật Bản về chất lượng cao và độ tin cậy, cùng với Việt Nam về lợi thế cạnh tranh chi phí và tiềm năng tăng trưởng, có thể nói là một phương pháp tiếp cận không thể thiếu đối với ngành sản xuất hiện đại.
Các loại hình chiến lược cụ thể như phân chia sản phẩm giá trị gia tăng cao và sản phẩm thông dụng, phân công quy trình sản xuất, tách biệt trung tâm R&D và sản xuất hàng loạt, sẽ đóng góp lớn vào việc giảm chi phí, phân tán rủi ro và duy trì chất lượng ổn định. Để chiến lược này thành công, các yếu tố then chốt bao gồm quản lý chất lượng nghiêm ngặt, lựa chọn và đào tạo nhà cung cấp đáng tin cậy, logistics và thủ tục hải quan hiệu quả, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, và ứng phó phù hợp với sự khác biệt về văn hóa và tập quán kinh doanh.
Ohta Việt Nam, với tư cách là chuyên gia về tìm nguồn cung ứng linh kiện cố định tại Việt Nam, sẽ hỗ trợ mạnh mẽ quý khách hàng trong việc hiện thực hóa chiến lược hybrid. Thông qua mạng lưới địa phương phong phú (hơn 50 nhà cung cấp), bí quyết quản lý chất lượng tuân thủ tiêu chuẩn Nhật Bản, và hỗ trợ giao tiếp thông suốt, chúng tôi sẽ đóng góp vào việc xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và mạnh mẽ. Hãy liên hệ với Ohta Việt Nam để cùng quý công ty tiến một bước trong việc tăng cường năng lực cạnh tranh toàn cầu và tăng trưởng bền vững.
Kết luận
Vui lòng gửi phản hồi qua email này hoặc liên hệ với bộ phận kinh doanh của chúng tôi nếu có bất kỳ câu hỏi nào liên quan tới mẫu sản phẩm hoặc tài liệu liên quan.
Tại Ohta Việt Nam, chúng tôi không chỉ cung cấp các sản phẩm đã làm sẵn như ốc vít và bulông, mà còn hỗ trợ các hoạt động trong lĩnh vực sản xuất như gia công cắt, kiểm tra, lắp ráp, đóng gói…
Danh sách thiết bị của chúng tôi nhấp để xem tại đây
Là “đơn vị chuyên hỗ trợ” cho ngành sản xuất ở châu Á. Nếu doanh nghiệp có bất kỳ câu hỏi hỏi nào liên quan, vui lòng liên hệ với Ohta Vietnam để được hỗ trợ chi tiết!
URL: https://ohtavn.com/vi/contact/